| Stt |
Mô tả |
Chi phí |
| 1 |
Phí 1 lần (vnđ/lần) |
|
Phí cài đặt |
500.000 |
|
Reload tổng đài (bản đầu tiên sau khi nghiệm thu) |
500.000 |
| 2 |
Phí hàng tháng (vnđ/tháng) |
|
Basic: 3 cuộc gọi/nhận đồng thời, 10 số máy nhánh |
300.000 |
|
Advanced: 6 cuộc gọi/nhận đồng thời, 20 số máy nhánh |
450.000 |
|
Premium: 10 cuộc gọi/nhận đồng thời, 50 số máy nhánh |
550.000 |
|
Business: 30 cuộc gọi/nhận đồng thời, 100 số máy nhánh |
1.000.000 |
| 3 |
Dịch vụ bổ sung (vnđ/tháng) |
Có |
|
Bổ sung 3 cuộc gọi/nhận đồng thời |
200.000 |
|
Bổ sung blog 10 máy nhánh |
100.000 |
|
Bổ sung blog 10 giờ ghi âm |
100.000 |
|
Quản trị tổng đài |
500.000 |
|
Hạn chế thời gian gọi cho từng máy lẻ |
200.000 |