| CLOUD PBX |
CloudPBX A |
CloudPBX B |
CloudPBX C |
CloudPBX D |
CloudPBX E |
CloudPBX F |
| Cước / tháng |
600.000đ |
900.000đ |
1.200.000đ |
1.650.000đ |
2.600.000đ |
4.800.000đ |
| Phí thiết lập hệ thống và hướng dẫn sử dụng |
1,000,000 |
1,500,000 |
2,000,000 |
3,000,000 |
5,000,000 |
10,000,000 |
| Số lượng máy nhánh tổng đài viên (Extensions) |
10 |
15 |
20 |
30 |
50 |
100 |
| Kết nối cuộc gọi vào/ra với nhà mạng |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Đặt Password (PIN) cho các cuộc gọi ra |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Cài đặt lời chào tương tác thoại (IVR) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hiển thị số chủ gọi (CallerID Display) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Phân phối cuộc gọi vào (ACD) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Nhạc chờ (Music On Hold) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chuyển cuộc gọi giữa các tổng đài viên (Call Transfer) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Thống kê chi tiết cuộc gọi vào ra |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chặn cuộc gọi (Blacklist) |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chuyển cuộc gọi có quản lý (Call parking) |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Nhận điện thoại đang đổ chuông từ máy khác (Call Pickup) |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Nhóm đổ chuông (Ring Group) |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Định tuyến cuộc gọi vào ra theo thời điểm (Time Condition) |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chuyển tiếp cuộc gọi tự động (Forward Call) |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Kết nối nhiều văn phòng (Multi Site) |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chức năng phòng hội thoại (Voice Conference) |
Không |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Ghi âm tất cả các cuộc gọi vào và cuộc gọi ra (Voice Recording) |
Không |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Truy cập và nghe/download trực tiếp file ghi âm từ giao diện web |
Không |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Hộp thư thoại để lại lời nhắn (Voice Mail) |
Không |
Không |
Không |
Không |
Có |
Có |
| Pop-up thông tin khách hàng khi có cuộc gọi đến (Web Brownser) |
Không |
Không |
Không |
Không |
Không |
Có |